xác nhận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thừa nhận, công nhận một điều gì đó là đúng sự thật, có thật, hoặc hợp lệ thông qua một hành động chính thức hoặc có căn cứ. Hành động này nhằm loại bỏ sự nghi ngờ hoặc cung cấp bằng chứng về tính xác thực.
- Làm rõ, khẳng định lại tính chính xác của một thông tin, sự kiện, hoặc chi tiết nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động chính thức công nhận sự việc là có thật.)
- (Hành động khẳng định lại một dự định.)
- (Hành động làm rõ và chứng thực thông tin.)
- (Hành động công nhận tính hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được xác nhận": Ở dạng bị động, chỉ thông tin/sự việc đã được chứng thực là đúng.
- Nguồn tin này đã được xác nhận từ nhiều phía.
- "Xác nhận danh tính": Một cụm từ chuyên biệt chỉ hành động kiểm tra và công nhận thông tin cá nhân của một người.
- Nhân viên an ninh yêu cầu xác nhận danh tính trước khi cho vào.
- "Xác nhận lời khai" (thường dùng trong pháp lý, hành chính): Hành động thẩm tra và công nhận tính trung thực của lời trình báo hoặc khai báo.
- Cảnh sát đang tiến hành xác nhận lời khai của nhân chứng.
Biến thể và từ gần giống
- Xác thực (động từ): Nhấn mạnh việc kiểm chứng, chứng minh cho thấy điều gì đó là thật, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, thông tin.
- Hệ thống yêu cầu xác thực hai yếu tố để đăng nhập.
- Xác minh (động từ): Nhấn mạnh quá trình điều tra, kiểm tra để làm rõ sự thật.
- Phóng viên đang cố gắng xác minh nguồn tin.
- Công nhận (động từ): Mang sắc thái trang trọng hơn, thường là sự thừa nhận chính thức từ một tổ chức, cơ quan có thẩm quyền.
- Bằng tốt nghiệp của anh ấy được công nhận trên toàn quốc.
- Khẳng định (động từ): Nhấn mạnh việc nói ra hoặc thể hiện một cách chắc chắn, quả quyết về một điều gì đó.
- Ông ấy khẳng định lập trường không thay đổi của mình.
Từ đồng nghĩa
- Chứng thực: Cung cấp bằng chứng hoặc thẩm quyền để xác nhận tính đúng đắn.
- Thừa nhận: Đồng ý rằng một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
- Cam đoan (trong một số ngữ cảnh): Hứa chắc chắn, đảm bảo về điều gì đó.
Từ trái nghĩa
- Phủ nhận: Không thừa nhận, bác bỏ.
- Nghi ngờ: Không tin tưởng, cho rằng có thể không đúng.
- Bác bỏ: Bác đi, không chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó là các cụm động từ được hình thành tự nhiên.) - Xác nhận thông tin: Kiểm tra và công nhận thông tin là chính xác. - Xác nhận hồ sơ: Duyệt và công nhận tính hợp lệ của bộ tài liệu. - Xác nhận đặt chỗ: Hành động chính thức đồng ý với yêu cầu đặt trước một dịch vụ (vé, phòng...).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "xác nhận". Hành động "xác nhận" thường mang tính thực tế, hành chính hơn là hình ảnh trong thành ngữ.)
- đg. Thừa nhận là đúng sự thật. Xác nhận chữ kí. Xác nhận lời khai. Tin tức đã được xác nhận.